Trong xây dựng, bên cạnh việc chú trọng lựa chọn vật liệu hoàn thiện công trình, chủ đầu tư cũng cần lưu tâm đến quy cách đóng gói gạch ốp lát. Quy cách đóng gói không chỉ bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động bên ngoài như va đập và ẩm ướt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán số lượng gạch ốp lát phù hợp và tạo ấn tượng đầu tiên về sản phẩm cho khách hàng. Vậy làm sao để hiểu được quy cách đóng gói gạch ốp lát hiện nay? Đâu là những thông tin quan trọng cần lưu ý trong quy cách này? Cùng Long Tuyến Phát tìm hiểu quy cách đóng gói gạch ốp lát qua bài viết dưới đây nhé!
Nội Dung Bài Viết [Ẩn]
I. CÁC THÔNG TIN CƠ BẢN TRONG QUY CÁCH ĐÓNG GÓI GẠCH ỐP LÁT CẦN BIẾT
Trên thực tế, nhiều khách hàng thường không quan tâm quá nhiều đến quy cách đóng gói gạch ốp lát. Tuy nhiên, để hiểu rõ về sản phẩm cũng như ước tính gần đúng số lượng gạch cần thiết cho công trình, các thông tin liên quan đến quy cách đóng gói là rất quan trọng.
Quy cách đóng gói gạch ốp lát có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và loại gạch, nhưng nhìn chung sẽ bao gồm những thông tin cơ bản sau:
- Loại gạch: Trên bao bì sản phẩm, nhà sản xuất thường ghi chú thông tin về loại gạch và xương gạch để người dùng dễ nắm bắt, như gạch ceramic, gạch porcelain, gạch granite,…
- Kích thước gạch: Đây là thông tin quan trọng được in trên bao bì, ví dụ các kích thước phổ biến như 30×30, 40×40, 60×60, 40×80,…
- Đơn vị tính: Tùy nhà sản xuất, đơn vị tính có thể là số lượng viên gạch trong một thùng (4 viên/thùng, 6 viên/thùng,…) hoặc diện tích gạch trong một thùng (1.44 m²/thùng, 0.99 m²/thùng,…).
- Trọng lượng: Trọng lượng mỗi hộp phụ thuộc vào số lượng và loại gạch, thường dao động từ 15kg đến 30kg mỗi hộp.
- Cách đóng gói: Mỗi nhà sản xuất áp dụng cách đóng gói tiêu chuẩn để bảo quản gạch tốt nhất, phổ biến nhất là sử dụng carton, màng co hoặc pallet.
- Thông tin khác: Quy cách đóng gói còn cung cấp thông tin về màu sắc, vân gạch, bề mặt men, ngày sản xuất và lô sản xuất, giúp quản lý chất lượng và kiểm kê dễ dàng.
II. CÁC QUY CÁCH ĐÓNG GÓI GẠCH ỐP LÁT THEO KÍCH THƯỚC THƯỜNG GẶP
Quy cách đóng gói gạch ốp lát hiện nay được áp dụng đồng bộ cho các thương hiệu gạch trong nước và quốc tế vào năm 2025. Đây là tiêu chuẩn để các nhà sản xuất thực hiện trong quy trình đóng gói sản phẩm của mình. Dưới đây là một số quy cách đóng gói phổ biến:
- Gạch 30×30: 11 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 0.99 m².
- Gạch 30×60: 8 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1.44 m².
- Gạch 50×50: 4 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1 m², 1 pallet thường chứa 44 hộp.
- Gạch 60×60: 4 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1.44 m², 1 pallet chứa 40 hộp.
- Gạch 60×120: 2 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1.44 m², 1 pallet chứa 40 hộp.
- Gạch 40×80: 5 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1.6 m².
- Gạch 80×80: 3 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1.92 m², 1 pallet chứa 28 hộp.
- Gạch 19.5×120: 6 viên/hộp, diện tích ốp lát khoảng 1.404 m², 1 pallet chứa 45 hộp.
III. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI VẬN CHUYỂN GẠCH ỐP LÁT
Quy cách đóng gói gạch ốp lát được thiết kế dựa trên kích thước từng loại gạch để đảm bảo thuận tiện trong vận chuyển, lưu kho và sử dụng. Dưới đây là thông tin chi tiết về cách đóng gói và vận chuyển một số kích thước gạch nổi bật, giúp bạn lên kế hoạch hiệu quả. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi vận chuyển và lưu kho.
1. Cách đóng gói, vận chuyển gạch 30×60
Gạch 30×60 thường được đóng gói với 8 viên/thùng, phủ diện tích khoảng 1.44 m², trọng lượng từ 28-30 kg tùy độ dày và loại gạch. Thùng carton cứng (3 hoặc 5 lớp) được sử dụng, bên trong có lớp xốp hoặc vật liệu chống sốc để bảo vệ gạch khỏi va đập. Trên thùng, các thông tin như tên sản phẩm, kích thước, số lượng viên, diện tích, trọng lượng, thông tin nhà sản xuất, lô sản xuất, ngày sản xuất và hướng dẫn xử lý (như “để chiều này lên trên” hoặc “hàng dễ vỡ”) được ghi rõ.
2. Cách đóng gói, vận chuyển gạch 60×60
Gạch 60×60, thuộc nhóm khổ lớn, thường đóng gói 4 viên/hộp, phủ diện tích 1.44 m², trọng lượng từ 28-30 kg. Thùng carton 3 hoặc 5 lớp đảm bảo độ bền, bên trong có lớp xốp chống sốc. Gạch được kiểm tra kỹ trước khi đóng gói để tránh lỗi kỹ thuật. Khi lưu kho, thùng gạch cần đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và ẩm, xếp gọn gàng với khoảng cách giữa các thùng để đảm bảo an toàn.
3. Cách đóng gói, vận chuyển gạch 80×80
Gạch 80×80 thường đóng gói 3 viên/hộp, phủ diện tích 1.92 m², trọng lượng từ 35-37 kg. Trong vận chuyển, thùng gạch được đặt trên pallet, bọc màng co để tránh dịch chuyển. Xe tải hoặc container chuyên dụng được sử dụng để giảm rung lắc, đảm bảo gạch đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất.
IV. CÁCH ÁP DỤNG VÀ TÍNH GẠCH ỐP LÁT TRONG THI CÔNG, XÂY DỰNG
Trước khi thi công, chủ đầu tư cần tính toán kỹ diện tích bề mặt ốp lát, lựa chọn kích thước gạch phù hợp để ước lượng chính xác số lượng gạch cần mua, tránh thừa hoặc thiếu. Dựa vào bảng quy cách đóng gói mà Long Tuyến Phát đã đề cập, bạn có thể áp dụng công thức tính gạch ốp lát chuẩn xác qua các bước sau:
- Bước 1: Xác định diện tích cần ốp lát = Chiều dài x Chiều rộng (trừ diện tích hao hụt) hoặc Chiều dài x Chiều cao (đối với tường).
- Bước 2: Tính diện tích 1 viên gạch = Chiều dài x Chiều rộng viên gạch.
- Bước 3: Tính diện tích 1 hộp gạch = Diện tích 1 viên x Số viên/hộp.
- Bước 4: Tính số viên gạch cần dùng = Diện tích cần ốp lát ÷ Diện tích 1 viên (làm tròn lên).
- Bước 5: Tính số hộp gạch cần mua = Tổng số viên ÷ Số viên/hộp (làm tròn lên).
Ví dụ áp dụng:
Với phòng khách có diện tích 6m x 4m, sử dụng gạch 60×60, cần bao nhiêu gạch?
- Quy cách: 4 viên/hộp, diện tích 1 hộp = 1.44 m², 1 pallet = 40 hộp.
- Diện tích phòng: 6 x 4 = 24 m².
- Diện tích 1 viên: 0.6 x 0.6 = 0.36 m².
- Số viên cần dùng: 24 ÷ 0.36 ≈ 66.67, làm tròn thành 67 viên.
- Số hộp cần mua: 67 ÷ 4 ≈ 16.75, làm tròn thành 17 hộp.
Ngoài ra, bạn nên dự trù thêm gạch để xử lý các trường hợp hỏng hóc, nứt vỡ trong thi công. Sự khác biệt giữa các lô sản xuất có thể gây chênh lệch màu sắc, vì vậy cần kiểm tra với nhà cung cấp để đảm bảo đủ gạch cùng lô, tránh khó khăn khi bổ sung sau này.
Tương tự, bạn có thể áp dụng công thức này cho các kích thước gạch khác. Khi tính toán, luôn làm tròn số thập phân để đảm bảo số lượng chính xác.